nghịch thường

nghịch thường

Thật nghịch thường khi cô ấy cảm thấy cô đơn nhất trong một căn phòng đông người.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trái với lẽ thường, khác thường, không bình thường: "nghịch thường" chỉ những hiện tượng, sự việc, hoặc hành vi đi ngược lại với quy luật, tập quán, hoặc chuẩn mực thông thường, gây ngạc nhiên hoặc khó hiểu.
    • Mang tính mâu thuẫn, nghịch lý: "nghịch thường" cũng dùng để mô tả tình huống hai mặt đối lập cùng tồn tại, tạo ra sự bất hợp lý rõ rệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thời tiết năm nay thật nghịch thường, nắng mưa thất thường. (Thời tiết năm nay trái với lẽ thường, nắng mưa không theo quy luật.)
    • Hành động của hắn ta rất nghịch thường, lúc hiền lúc dữ. (Hành động của hắn ta khác thường, không nhất quán.)
    • Đó một hiện tượng nghịch thường khi người nghèo lại cho người giàu vay tiền. (Đó hiện tượng mâu thuẫn, trái với lẽ thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghịch thường" trong y học: chỉ các triệu chứng hoặc phản ứng bất thường của cơ thể.
    • Phản ứng nghịch thường của thuốc khiến bệnh nhân trở nặng thay vì thuyên giảm. (Phản ứng trái với dự kiến của thuốc.)
  • "nghịch thường" trong xã hội: chỉ các hiện tượng xã hội đi ngược lại chuẩn mực.
    • Nạn tham nhũng trong thời bình một điều nghịch thường. (Hiện tượng xã hội trái với đạo đức thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghịch (tính từ): trái, ngược (thường dùng trong "nghịch cảnh", "nghịch lý").
    • Nghịch cảnh giúp con người trưởng thành hơn. (Hoàn cảnh trái ngược, khó khăn.)
  • Thường (tính từ): bình thường, phổ biến.
    • Điều này xảy ra rất thường xuyên. (Xảy ra nhiều lần, không đặc biệt.)
  • Bất thường (tính từ): không bình thường, khác lạgần nghĩa với "nghịch thường" nhưng nhẹ hơn.
    • ấy biểu hiện bất thường sau cơn sốt. (Không giống như mọi khi.)
Từ đồng nghĩa
  • Khác thường: không giống với điều thông thường.
  • Dị thường: khác lạ, hiếm thấy (thường dùng cho hiện tượng tự nhiên).
  • Trái khoáy: trái với lẽ thường, gây khó chịu (mang sắc thái tiêu cực hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Nghịch thường thiên hạ: điều trái với lẽ thường trong xã hội, gây chấn động dư luận.
    • Việc kẻ xấu được tôn vinh nghịch thường thiên hạ. (Việc trái với đạo , khiến mọi người bất bình.)